Trong Pokémon Champions, việc nắm vững bảng tương khắc hệ (Type Matchup Chart) là chìa khóa vàng để giành chiến thắng. Mỗi hệ Pokémon (Type) sẽ có điểm mạnh, điểm yếu và khả năng miễn dịch khác nhau trước các chiêu thức đối phương. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu nhất về tất cả các hệ, giúp bạn xây dựng chiến thuật tối ưu và leo rank hiệu quả.
Bảng dưới đây liệt kê tất cả các loại Pokémon, cũng như các loại mà chúng mạnh và yếu hơn. Hãy lập một chiến lược tốt bằng cách tận dụng lợi thế về loại để đánh bại đối thủ.
Biểu đồ loại ký hiệu
| Biểu tượng | Hiệu quả chiến đấu |
|---|---|
|
2
|
Siêu hiệu quả Gây sát thương gấp đôi (x2) cho loại phòng thủ của đối phương. |
|
1/2
|
Không hiệu quả lắm Gây ra một nửa (x0.5) sát thương cho loại phòng thủ của đối phương. |
|
0
|
Miễn dịch (Không có tác dụng) Đòn tấn công không gây thiệt hại cho loại phòng thủ của đối phương. |
|
Không có biểu tượng |
Thiệt hại thông thường Gây sát thương bình thường (x1) cho loại phòng thủ. |
| Sát thương | Khi tấn công | Khi phòng thủ |
|---|---|---|
| 2 lần |
🌿 GRASS
🧠 PSYCHIC
🌑 DARK
|
🔥 FIRE
🕊️ FLYING
🪨 ROCK
|
| 1/2 lần |
FIRE
FIGHT
DARK
FLYING
GHOST
STEEL
FAIRY
|
🌿 GRASS
🥊 FIGHT
🏜️ GROUND
|
| Không tác dụng | Không có | Không có |
