Câu trả lời thật lòng là chưa ai bắt được Gachapus cả: nó không nằm trong vùng bản đồ ra mắt, và có tìm kiểu gì cũng không thấy. Dữ liệu bản launch (tính tới 19/9/2026) xác nhận Gachapus cùng một chục Aniimo khác từng xuất hiện ở Whisperwake Isles trong bản closed beta, còn màn hình Season Overview của bản launch có sẵn một ô New Region bị khóa, ghi “Mở khóa vào 29/10”.
Gachapus chưa thể bắt được trong Aniimo tính tới 19/9/2026. Nó không sống ở bất kỳ đâu trong vùng bản đồ ra mắt, nên không có môi trường sống, thời tiết hay đi bộ bao lâu cũng không thể tìm ra. Trong bản closed beta, nó sống trên một hòn đảo tên Whisperwake Isles, còn màn Season Overview của bản launch có ô New Region bị khóa, ghi rõ Mở khóa vào 29/10.
Hai câu đó là toàn bộ câu trả lời, đáng đọc lại hai lần trước khi bỏ cả buổi tối ra săn tìm. Gachapus, Popapus, Reefish, Coraliz, Cheekie, Wavwal, Bubbeep, Glameep, Malangel và Malevsera đều đã có trong dữ liệu bản launch, đều được đánh dấu chưa phát hành, và không con nào được đặt trên bản đồ mà bạn tới được.
Cảnh báo spoiler. Mọi thứ sau phần “màn hình bản launch thực sự cho thấy gì” đều là cảnh quay từ bản closed beta của một vùng chưa ra mắt chính thức. Nếu muốn tự mình khám phá Whisperwake Isles lần đầu trong game, hãy dừng đọc sau mục tiếp theo.
Gachapus ở đâu trong Aniimo?
Không ở đâu bạn tới được. Gachapus là số 091 trong Aniilog, DPS hệ Nước ở giai đoạn Nova, và bản launch đánh dấu nó cùng dạng đầu Popapus (số 090) là chưa phát hành. Môi trường sống ghi trong dữ liệu game cho cả hai là một khu vực tên Crescent Bay, và Crescent Bay không gắn với bất kỳ vùng nào mà bản launch cho phép bạn di chuyển tới.
- Không phải xuất hiện hiếm. Không có điều kiện thời tiết, thời điểm trong ngày hay nhiệm vụ nào đặt nó ở Breezy Plains hay bất kỳ khu vực nào của bản launch.
- Không phải trứng. Không có trong bể trứng, hệ thống Promise Egg hay các shop theo mùa.
- Không phải bị khóa sau tiến trình. Hoàn thành cốt truyện chính, Elite Pathfinder Challenge hay Holo-Battle Sim đều không mở khóa nó.
Điều mà bản launch thực sự có là một mốc thời gian. Đó là mục tiếp theo, và cũng là phần duy nhất của bài này đang thực sự tồn tại trên bản game đang chạy.
Màn hình bản launch thực sự cho thấy gì
Mở mùa Departure with the Wind, bấm Season Overview rồi kéo xuống. Ô ở góc dưới bên trái đang bị khóa, ghi chú New Region, đóng dấu Mở khóa vào 29/10. Đó là sự thật chắc chắn duy nhất trong toàn bộ bài viết này.
Từ đó có 3 điều cần tách bạch rõ ràng:
- Một vùng mới mở khóa vào ngày 29/10/2026. Theo bảng lịch mùa, Phần Một của Season 1 kết thúc lúc 07:59 (UTC+8) ngày 29/10, và nội dung mới tới cùng đợt bảo trì mở Phần Hai lúc 12:00 (UTC+8) cùng ngày.
- Bản launch không nói rõ đó là vùng nào. Ô đó chỉ có hình ảnh và ngày tháng, không có tên gọi. Chưa có thông báo nào trên aniimo.com công bố tên vùng đó.
- Bản launch đã có sẵn dữ liệu về Whisperwake Isles. Các chuỗi văn bản đã nằm trong file game: một loại Branch, Dewdrop Crystal, Whisperwake Coral, tiền tệ Lumin Amber, sự kiện First Visit, và một ghi chú sinh thái về thủy triều rút vào ban đêm và dâng vào ban ngày. Thứ còn thiếu là nhóm thành tựu riêng cho vùng này, chưa có trong bản launch.
Việc gán ô bị khóa đó cho Whisperwake Isles là suy luận, dù là suy luận hợp lý, không phải điều bản launch nói thẳng ra. Kéo bản đồ xuống phía nam Breezy Plains sẽ thấy một hình dạng đất liền mờ nhạt nằm dưới mặt nước, không nhãn, không dải cấp độ, không thể bấm vào.
Một bằng chứng khác là công khai và chính thức chứ không phải suy luận. Một thông báo chính thức ngày 23/7/2026 cho sự kiện Bond Pact ở bản closed beta liệt kê những Aniimo không thể niêm phong vào trứng, với một mục ghi: Một phần Aniimo từ vùng Whisperwake Isles: Cheekie, Wavwal, Reefish, Coraliz, Popapus, Gachapus, Bubbeep, Glameep, Malangel, Malevsera, v.v. Thông báo đó nêu tên vùng và xác nhận Gachapus thuộc về vùng đó. Điều nó không làm là gắn cả hai với ngày 29/10.
Whisperwake Isles trong bản closed beta trông ra sao
Một hòn đảo đơn lẻ nằm phía nam vùng đất liền của bản launch, có một khu vực mở là Crescent Bay, dải cấp độ Lv.54~56. Cảnh quay beta mở đầu bằng bản đồ, nhãn vùng ở góc dưới bên trái ghi Whisperwake Isl, còn bảng bên phải ghi tiêu đề Crescent Bay.
Bức ảnh chụp màn hình đó giải quyết được điều mà dữ liệu game không tự nói rõ. 10 trong 13 mục chưa phát hành chỉ ghi môi trường sống là Crescent Bay mà không gắn với vùng nào, khiến nó trông như trôi nổi vô định trên bản launch. Bản đồ beta cho thấy nó thuộc về đâu: Crescent Bay là một khu vực nằm bên trong Whisperwake Isles, giống cách Forest of Falling Stars là một khu vực nằm trong vùng đất liền của bản launch. Các khu vực con bên trong có tên riêng, và đoạn quay đi ngang một điểm dịch chuyển Bloom mang tên Shimmering Shore.
Mô tả của người quay video về nơi này đáng trích lại nguyên văn hơn là diễn giải, vì đó là ấn tượng chứ không phải số liệu: hòn đảo này thực sự rất tuyệt, và môi trường sống khác biệt hoàn toàn giữa ngày và đêm — cảm giác như hai bản đồ khác nhau gộp làm một. Đoạn phim xác nhận điều đó: một nửa là cát trắng, cây cọ và vùng nước nông màu ngọc lam; nửa còn lại là đồng cỏ vàng khô dưới bầu trời đêm, và cùng những sinh vật đó lang thang ở cả hai nửa.
Một khu vực chưa làm nên cả một vùng. Đường viền hòn đảo trên bản đồ beta lớn hơn nhiều so với phần đi lại được, và người quay cũng nói rõ có khá nhiều khu vực không thể khám phá vì bị chặn bởi tường, đá hoặc địa hình. Dù ngày 29/10 mở ra gì, người chơi từng thử beta cũng chưa chắc đã thấy hết toàn bộ hòn đảo.
Gachapus và Popapus, chi tiết đầy đủ
Gachapus là DPS hệ Nước ở giai đoạn Nova, số 091, tiến hóa từ Popapus số 090 — DPS hệ Nước ở giai đoạn Lumin. Thông tin này đã có sẵn trong bản launch, nên không phải chi tiết beta có thể âm thầm thay đổi.
Những viên nang không chỉ để trang trí, đó chính là bộ kỹ năng. Dữ liệu bản launch cho Gachapus đặc tính Gachapon, hoạt động như một máy đánh bạc: mỗi đòn đánh thường và mỗi kỹ năng đều quay một lần, tung ra một viên bong bóng màu cam, tím, xanh dương hoặc vàng và thêm màu đó vào các ô gacha. Vàng có 1% cơ hội; ba màu còn lại mỗi màu 33%. Lấp đầy ô bằng 5 viên cùng màu, hoặc quay trúng vàng, mọi thứ sẽ dồn thành [Jackpot] trong 10 giây: ngừng quay bong bóng, mọi viên bong bóng biến thành Rainbow Bubble, và sát thương đòn đánh thường tăng 60%.
Đúng như người quay mô tả không cần gọi tên: nếu gom đủ số lượng bong bóng cùng chuỗi, sẽ làm được những thứ khá điên rồ, và chiêu Ultimate của nó cũng kích hoạt hiệu ứng đó với xác suất 100% bắt buộc, còn lại thì phải trông chờ vào may mắn. Chiêu Ultimate trong dữ liệu game là Super Jackpot, sức mạnh 183, phun ra một quả bong bóng cầu vồng khổng lồ gây sát thương diện rộng và vào ngay trạng thái [Jackpot].
Màn hình chỉnh kỹ năng ở bản beta cũng là nơi dữ liệu bản launch và đoạn phim khác tên nhau, minh chứng rõ nhất cho việc chưa có gì là cố định. Kỹ năng Clearance Sale ở beta chính là Everything Must Go ở bản launch, cùng sức mạnh và chi phí EP. Rigged Odds ở beta trở thành Rigged Draw ở bản launch. Enhanced Bubble và Super Jackpot giữ nguyên tên.
| Kỹ năng theo dữ liệu bản launch | Chi phí và sức mạnh | Chức năng |
|---|---|---|
| Gachapon (đặc tính) | luôn bật | Mỗi đòn đánh và kỹ năng quay một viên bong bóng: vàng 1%, cam/tím/xanh mỗi màu 33%. 5 viên cùng màu hoặc 1 viên vàng sẽ dồn thành [Jackpot] trong 10 giây, mọi bong bóng thành Rainbow Bubble, sát thương đánh thường +60% |
| Everything Must Go (Clearance Sale ở beta) | Sức mạnh 124 · EP 40 | Bắn bong bóng vào mục tiêu trong 5 giây. Có thể di chuyển khi thi triển với tốc độ giảm, sát thương tính là sát thương đánh thường |
| Rigged Draw (Rigged Odds ở beta) | EP 10 | Tiêu thụ màu bong bóng ít nhất, đảm bảo màu phổ biến nhất cho đòn đánh thường tiếp theo, tăng 25% sát thương đánh thường trong 15 giây |
| Enhanced Bubble | Sức mạnh 43 · EP 20 | Bong bóng cam đánh diện rộng, bong bóng xanh hoàn 5 EP, bong bóng tím cộng 20% sát thương, vàng và cầu vồng làm cả 3 việc |
| Super Jackpot (Ultimate) | Sức mạnh 183 | Một quả bong bóng cầu vồng khổng lồ, sát thương diện rộng, vào [Jackpot] 10 giây không cần roll |
| ATK | Sức mạnh 6 | Đòn đánh thường tầm xa, ném nước từ khoảng cách |
Chỉ số cơ bản theo cùng dữ liệu: HP 106 · ATK 121 · BREAK 51 · P.DEF 68 · M.DEF 72 · REGEN 101, tổng 519. Popapus có HP 90 · ATK 102 · BREAK 45 · P.DEF 58 · M.DEF 65 · REGEN 90, cũng mang đặc tính Gachapon cùng 2 trong 3 kỹ năng chiến đấu — điều khá bất thường cho một cơ thể ở giai đoạn Lumin, khớp với nhận xét của người quay rằng bộ kỹ năng của nó khá “điên” so với một Aniimo giai đoạn Lumin.
Hai quan sát của người quay chỉ đến từ bản beta và có thể không giữ nguyên. Thứ nhất là khả năng bơi: anh gọi Gachapus là “vận động viên bơi cấp độ 3” và là con đầu tiên như vậy anh gặp trong game — dữ liệu game không ghi cấp bơi nào cho nó, nên đây chỉ là quan sát từ beta, không phải sự thật ở bản launch. Thứ hai là mật độ: anh nói “có rất nhiều con này”, nhưng dữ liệu lại nói khác. Bản launch ghi nhận 5 điểm xuất hiện cho Gachapus so với 62 cho Popapus — đúng dạng phổ biến thường thấy giữa một cơ thể tiến hóa và dạng đầu của nó.
Toàn bộ Aniimo xuất hiện ở Whisperwake Isles trong video
13 mục, 10 loài và 3 dạng phụ, tất cả đều được đánh dấu chưa phát hành trong bản launch.
| STT | Aniimo | Hệ nguyên tố | Vai trò và giai đoạn | Dòng tiến hóa |
|---|---|---|---|---|
| 084 | Reefish | Đất · Nước | Regen · Lumin | tiến hóa thành Coraliz |
| 084 | Reefish, dạng Rainstorm | Đất | Regen · Lumin | dạng theo thời tiết |
| 085 | Coraliz | Đất · Nước | Regen · Nova | từ Reefish |
| 085 | Coraliz, dạng Rainstorm | Đất | Regen · Nova | dạng theo thời tiết |
| 086 | Cheekie | Băng | Break · Lumin | tiến hóa thành Wavwal |
| 087 | Wavwal | Băng | Break · Nova | từ Cheekie |
| 088 | Bubbeep | Cỏ · Nước | Heal · Lumin | tiến hóa thành Glameep |
| 089 | Glameep | Cỏ · Nước | Heal · Nova | từ Bubbeep |
| 089 | Glameep, dạng Prismana | Bóng tối · Cỏ | Heal · Nova | dạng Prismana |
| 090 | Popapus | Nước | DPS · Lumin | tiến hóa thành Gachapus |
| 091 | Gachapus | Nước | DPS · Nova | từ Popapus |
| 092 | Malangel | Băng | DPS · Lumin | tiến hóa thành Malevsera |
| 093 | Malevsera | Băng | DPS · Nova | từ Malangel |
Hai lưu ý về môi trường sống trước khi xem hình. Crescent Bay là môi trường sống được ghi nhận cho 10 trong 13 mục, còn Malangel, Malevsera và Glameep dạng gốc hoàn toàn không có môi trường sống nào trong dữ liệu bản launch, dù đoạn phim tìm thấy cả 3 trên hòn đảo. Riêng Malevsera, khu vực duy nhất được ghi nhận ở bất kỳ đâu là Whisperwake Isles, với 2 điểm xuất hiện.
Reefish và Coraliz là cặp đã từng được nhắc tới từ hướng khác: dạng mưa (Rainstorm Form) của cả hai từng được liệt kê trong dữ liệu game như những dạng thời tiết chưa ai tới được, và đây chính là lý do vì sao.
Về Malevsera dạng biến hình, người quay mô tả đây là “biến hình quỷ dữ”, các hiệu ứng tăng sức tấn công trong khi tự tiêu hao máu của chính nó, càng yếu càng mạnh, và hồi máu ở cuối chuỗi combo — đây là mô tả lối chơi từ bản beta, còn khung dữ liệu được dữ liệu bản launch xác nhận là: Băng, DPS, giai đoạn Nova, số 093.
Về Glameep dạng Prismana, thẻ bản đồ ở beta là chi tiết cụ thể nhất trong cả video, và cũng là loại chi tiết dễ thay đổi nhất trước khi ra mắt chính thức. Nội dung ghi: phân bố Aniimo tại Crescent Bay, điều kiện kích hoạt là Prismana Flow, gợi ý vị trí là đỉnh núi của vùng đất triều ẩn trong Crescent Bay, quy tắc làm mới chỉ một con xuất hiện tại một thời điểm và không hồi sinh lại. Ai từng săn một dạng Prismana sẽ nhận ra ngay quy tắc “chỉ một con tại một thời điểm” này quen thuộc từ các dạng Prismana đã có thể lấy được hiện nay.
Vòm Omega, và những khu vực còn đóng kín
Chiếc vòm trong suốt chỉ chứa một cái cây, xuất hiện trong nền của phần lớn đoạn phim, được người quay cho là nơi diễn ra trận đấu Omega. Anh cũng nêu tên con trùm: Glameep chính là trùm Omega mới mà người chơi sẽ đối đầu ở đây.
Cả hai điều đó đều đến từ bản beta, và không có gì trong dữ liệu bản launch xác nhận được. Chưa có nhóm thành tựu Whisperwake nào trong bản launch, chưa có mục Omega nào cho Glameep, và không có gì trong lịch sự kiện hiện tại nhắc tới điều này. Nếu đang định lên đội hình để đối đầu con trùm này, hãy chỉ lên kế hoạch tạm thời.
Điều đáng cân nhắc song song, và chính người quay cũng tự nói ra, là còn bao nhiêu phần của hòn đảo chưa ai từng thấy. Tường, đá và địa hình đã chặn khá nhiều khu vực trong suốt bản beta, đó là lý do anh kết luận rằng “đây sẽ là điều mới mẻ với rất nhiều người, kể cả những người từng chơi beta”. Một khu vực ở Lv.54~56 nằm trong một đường viền đảo lớn gấp nhiều lần không phải là một vùng đã hoàn thiện.
Điều gì đã xác nhận, điều gì chỉ là suy luận
Đây là phần đáng nhớ nhất nếu chỉ nhớ một phần của bài. Cột trái là những gì có thể kiểm chứng ngay trên bản game bạn đang chơi; cột phải đến từ bản beta mà chính watermark của game mô tả là vẫn đang trong quá trình phát triển.
Đã xác nhận từ bản launch và dữ liệu game
- Gachapus, số 091, hệ Nước, DPS, giai đoạn Nova, tiến hóa từ Popapus số 090, đánh dấu chưa phát hành.
- Toàn bộ 13 mục đã tồn tại với đầy đủ hệ nguyên tố, vai trò, giai đoạn, chỉ số, kỹ năng và đặc tính, nhưng không mục nào tới được.
- Một ô New Region bị khóa trong Season Overview, ghi Mở khóa vào 29/10, có hình ảnh nhưng không có tên.
- Phần Một Season 1 kết thúc lúc 07:59 (UTC+8) ngày 29/10/2026, Phần Hai bắt đầu sau đợt bảo trì cùng ngày lúc 12:00.
- Các chuỗi dữ liệu Whisperwake Isles đã có trong bản launch: một loại Branch, Dewdrop Crystal, Whisperwake Coral, Lumin Amber và sự kiện First Visit.
- Một thông báo chính thức từ bản closed beta ngày 23/7/2026 nêu tên vùng Whisperwake Isles và danh sách Aniimo của nó.
- Crescent Bay là môi trường sống được ghi cho 10 trong 13 mục, còn Whisperwake Isles là khu vực duy nhất được ghi cho Malevsera.
Từ bản closed beta, có thể thay đổi
- Việc ô bị khóa đó chính là Whisperwake Isles: suy luận hợp lý, không phải điều bản launch nói thẳng.
- Glameep là trùm Omega của vùng, và chiếc cây trong vòm là nơi diễn ra trận đấu đó.
- Gachapus là “vận động viên bơi cấp độ 3”.
- Tên kỹ năng: Clearance Sale và Rigged Odds ở beta trở thành Everything Must Go và Rigged Draw ở bản launch.
- Crescent Bay ở Lv.54~56, mức hoàn thành 69%, danh sách 13 mục và điểm Bloom Shimmering Shore.
- Gợi ý vị trí Glameep dạng Prismana, điều kiện Prismana Flow, và việc dùng điểm nghiên cứu để đổi trứng Rainstorm.
- Mật độ xuất hiện, phần thưởng và những phần nào của đảo có thể đi lại được.
Một điều mà tiêu đề video nêu ra nhưng chưa có gì xác nhận: từ “DLC”. Người quay gọi bản cập nhật này là “DLC sắp ra mắt” và “phần mở rộng đảo tiếp theo” — nhưng không có màn hình nào trong đoạn phim hay bất kỳ đâu trong bản launch cho thấy giá bán, quy trình mua, gói combo hay bậc trả phí nào đi kèm, và cũng không có thông báo nào trên aniimo.com nhắc tới điều đó. Không có gì trong game hoặc trong video xác nhận Whisperwake Isles tốn tiền. Nội dung theo mùa của Aniimo từ trước tới nay đều miễn phí cho mọi người chơi, và ô này nằm ngay trong bảng Season cùng với phần còn lại — đó là lý do để kỳ vọng tương tự, chứ không phải để khẳng định chắc chắn.
Nên làm gì trước ngày 29/10
Không có cách nào chuẩn bị cho một vùng mà chưa ai vào được, nên phần này ngắn gọn và thành thật. Không có gợi ý nào dưới đây là lộ trình cày Gachapus, vì lộ trình đó chưa hề tồn tại.
- Hoàn thiện những Aniimo bạn thực sự bắt được. Mọi mục chưa phát hành nằm chung Aniilog với những con bạn còn thiếu ở Breezy Plains — cứ tích đủ những gì trong tầm với trước.
- Tích trữ Aniipod, và tích loại tốt. Một vùng mới ở Lv.54~56 đồng nghĩa với các lần bắt cấp độ cao, mà Aniipod Pro chỉ ×1,5 trong khi Mega, Hyper và Trace đã ×2.
- Học cách dùng giao diện môi trường sống ngay từ bây giờ. Thẻ bản đồ, nút Habitats và huy hiệu thời tiết chính là những công cụ bạn sẽ dùng ngay ngày đầu ở vùng mới.
- Hoàn thành Season 1 Phần Một trước khi nó đóng lại. Bảng thành tựu theo mùa sẽ đặt lại khi Phần Một kết thúc vào 29/10, nên điểm tích trễ coi như lãng phí.
- Sắp xếp lại đội hình đang có. Whisperwake Isles thiên nhiều về các cơ thể hệ Băng, Nước và Cỏ, nên nên kiểm tra xem đội hình hiện tại còn thiếu gì để đối đầu chúng.
Sau đó chỉ còn cách chờ. Ô đó ghi 29/10, và điều tiếp theo sẽ thay đổi là một thông báo chính thức trên aniimo.com. Cho tới khi thông báo đó xuất hiện, mọi thứ về Whisperwake Isles ngoài ô bị khóa kia đều chỉ là cảnh quay beta và suy luận — kể cả mọi nội dung trong bài này.
Câu hỏi thường gặp
Gachapus ở đâu trong Aniimo? Không ở đâu bạn tới được tính tới 19/9/2026. Gachapus là số 091 trong Aniilog và bản launch đánh dấu nó chưa phát hành, với môi trường sống ghi là Crescent Bay — một khu vực không gắn với bất kỳ vùng nào bản launch mở ra. Cảnh quay closed beta cho thấy Crescent Bay là một khu vực nằm trong hòn đảo Whisperwake Isles, phía nam vùng đất liền hiện tại, còn Season Overview của bản launch có ô New Region bị khóa ghi Mở khóa vào 29/10.
Có thể bắt Gachapus trong Aniimo ngay bây giờ không? Không. Không có điểm xuất hiện, trứng, sự kiện hay nhiệm vụ nào trả nó ở bản đang chạy tính tới 19/9/2026. Gachapus, dạng đầu Popapus và 11 mục khác của Whisperwake Isles đều đã có trong dữ liệu game và đều được đánh dấu chưa phát hành — nghĩa là game đã biết chúng là gì nhưng chưa có chỗ để đặt chúng vào.
Làm sao để có Popapus trong Aniimo? Chưa thể, cùng lý do như Gachapus. Popapus là số 090, DPS hệ Nước ở giai đoạn Lumin, tiến hóa thành Gachapus. Môi trường sống ghi nhận là Crescent Bay ở Whisperwake Isles, và nó cũng bị đánh dấu chưa phát hành trong bản launch. Khi vùng này mở ra, Popapus nên là nửa dễ bắt hơn của cặp này: dữ liệu game ghi 62 điểm xuất hiện cho Popapus so với chỉ 5 cho Gachapus.
Khi nào Whisperwake Isles mở trong Aniimo? Chưa có ngày nào được xác nhận đích danh cho Whisperwake Isles. Điều bản launch xác nhận là một vùng mới mở khóa vào 29/10/2026: Season Overview có ô New Region bị khóa ghi Mở khóa vào 29/10, và bảng lịch mùa cho thấy Season 1 Phần Một kết thúc lúc 07:59 (UTC+8) ngày 29/10, Phần Hai bắt đầu sau đợt bảo trì cùng ngày lúc 12:00. Bản launch không nêu tên vùng đó trên ô này — việc gán nó cho Whisperwake Isles là suy luận, được củng cố bởi việc bản launch đã sẵn có dữ liệu Whisperwake Isles.
Whisperwake Isles có phải DLC trả phí trong Aniimo không? Chưa có gì xác nhận mức giá. Video mô tả đây là “DLC sắp ra mắt” và “phần mở rộng đảo tiếp theo”, nhưng không có màn hình nào trong đoạn phim hay bất kỳ đâu trong bản launch cho thấy việc mua, gói combo hay bậc trả phí đi kèm, và cũng chưa có thông báo nào trên aniimo.com nhắc tới điều này. Ô New Region bị khóa nằm ngay trong bảng Season Overview cùng phần còn lại của Season 1, vốn đã miễn phí cho mọi người chơi kể từ ngày ra mắt 16/9/2026.
Những Aniimo nào có ở Whisperwake Isles? 13 mục trên 10 loài. Reefish số 084 và Coraliz số 085 là hệ Đất + Nước, vai trò Regen, có dạng Rainstorm; Cheekie số 086 và Wavwal số 087 là hệ Băng, vai trò Break; Bubbeep số 088 và Glameep số 089 là hệ Cỏ + Nước, vai trò Heal, kèm dạng Glameep Prismana đổi hệ thành Bóng tối + Cỏ; Popapus số 090 và Gachapus số 091 là DPS hệ Nước; Malangel số 092 và Malevsera số 093 là DPS hệ Băng. Một thông báo chính thức từ bản closed beta ngày 23/7/2026 nêu đúng danh sách này thuộc vùng Whisperwake Isles.
Gachapus có tiến hóa trong Aniimo không? Gachapus chính là dạng đã tiến hóa, không phải dạng khởi đầu. Dòng tiến hóa là Popapus ở giai đoạn Lumin tiến hóa thành Gachapus ở giai đoạn Nova, và Gachapus không còn dạng nào tiếp theo. Cả hai đều là DPS hệ Nước. Gachapus mang đặc tính Gachapon, mỗi đòn đánh quay ra một viên bong bóng màu, 5 viên cùng màu hoặc 1 viên vàng (1%) sẽ kích hoạt Jackpot trong 10 giây kèm +60% sát thương đánh thường. Chiêu Ultimate Super Jackpot kích hoạt trạng thái đó mà không cần roll xác suất.

