Bên cạnh Trái Ác Quỷ, Chủng Tộc (Race) cũng là yếu tố quan trọng quyết định sức mạnh nhân vật trong Grand Blue. Mỗi chủng tộc mang bộ passive riêng biệt — từ giảm giá mua đồ, tăng tốc độ, đến khả năng bơi lội hay bay lượn — và có tỷ lệ nhận được (roll) rất khác nhau, từ chưa tới 1% cho tới gần 75%.
Dưới đây là bảng xếp hạng đầy đủ các chủng tộc trong Grand Blue theo 4 cấp bậc S – A – B – C, kèm mô tả passive và lý do xếp hạng để bạn biết nên tái tạo (reroll) chủng tộc nào là đáng giá nhất.
S-Rank Races: Nhóm Chủng Tộc Mạnh Nhất
Nhóm S-Rank có ba chủng tộc: Celestial, Dwarf, và Beast Folk (Cat và Bunny).
| Chủng Tộc | Tỷ Lệ Nhận | Passive | Vì Sao Xếp Hạng Này |
|---|---|---|---|
| Celestial | 0.1% | Được giảm giá khi mua đồ trong Shop, đồng thời sở hữu một pet độc quyền hỗ trợ chiến đấu, giúp tăng sát thương tổng thể. | Đây là chủng tộc hiếm nhất trong Grand Blue. Bộ passive độc đáo mang lại lợi ích xuyên suốt quá trình chơi — khoản giảm giá cực kỳ hữu ích khi càng về sau càng phải chi nhiều tiền để nâng cấp, còn pet hỗ trợ chiến đấu giúp mọi trận đánh trở nên dễ dàng hơn. |
| Dwarf | 4% | Có 15% cơ hội nhân đôi tài nguyên khi luyện kim hoặc đào khoáng, nhận thêm 25% kinh nghiệm khi đào khoáng, tăng 10% máu tối đa, chỉ số trang bị tăng thêm một bậc, và giảm 10% thời gian hồi chiêu vũ khí. Đổi lại, tốc độ di chuyển giảm 10%. | Có phần chuyên biệt hơn Celestial. Rất nhiều lợi ích cho người chơi thiên về luyện kim và đào khoáng, đặc biệt hữu ích khi bạn không tập trung vào combat mà muốn phát triển kinh tế trong game. |
| Beast Folk (Cat & Bunny) | 2% | Tăng tốc độ di chuyển, tốc độ này còn tăng thêm khi trời tối. Đòn đánh tích điện, gây sát thương Sét sau khi trúng mục tiêu 5 lần liên tiếp. Khi trăng tròn, sát thương tăng 15% và tốc độ đánh cũng nhanh hơn. | Cat và Bunny được gộp chung vì mang lại lợi ích giống hệt nhau, không có khác biệt về passive. Đây là chủng tộc cực mạnh cho combat, là lựa chọn tuyệt vời cho ai muốn tập trung vào chiến đấu làm hướng đi chính. |
A-Rank Races: Lựa Chọn Mạnh, Thiên Về Không Chiến
Ở A-Rank chỉ có duy nhất một chủng tộc: Sky Folk.
| Chủng Tộc | Tỷ Lệ Nhận | Passive | Vì Sao Xếp Hạng Này |
|---|---|---|---|
| Sky Folk | 5% | Featherweight cho phép lượn trên không, các đòn lao (dash) trở thành đa hướng khi đang ở trên không. Windborne giúp tăng 10% sát thương khi đang bay. Ngoài ra còn tăng 20% khoảng cách cho mọi kỹ năng di chuyển và đòn lao, cộng thêm một lượt lao phụ. | Đây là chủng tộc độc đáo với nhiều cách khai thác khác nhau, đặc biệt trong combat. Tuy cần phải ở trên không mới kích hoạt được các lợi ích này, nhưng việc này không quá khó thực hiện, nhất là khi so với Sea Folk hay Half Fish (vốn cần môi trường nước). |
B-Rank Races: Ổn Định Nhưng Có Điều Kiện Đi Kèm
Nhóm B-Rank gồm bốn chủng tộc: Sea Folk, Half Fish, Long Legged, và Long Armed.
| Chủng Tộc | Tỷ Lệ Nhận | Passive | Vì Sao Xếp Hạng Này |
|---|---|---|---|
| Sea Folk | 15% | Tăng 15% tỷ lệ câu được cá thứ hai khi câu cá, nhận thêm 25% kinh nghiệm câu cá, tăng tốc độ bơi, hồi máu nhanh hơn, tăng 10% sát thương khi cơ thể đang ướt, có thêm một ô kỹ năng, và không thể chết đuối. | Mang lại nhiều lợi ích hấp dẫn, và nếu bạn tìm được cách giữ cơ thể luôn ướt thì sẽ luôn nhận được các bonus này. Tuy nhiên nếu không có nguồn nước gần đó, chủng tộc này gần như không phát huy tác dụng. |
| Half Fish | 1% | Tương tự Sea Folk — tăng tỷ lệ câu cá thứ hai, thêm kinh nghiệm câu cá, tăng tốc độ bơi, hồi máu nhanh hơn, tăng sát thương khi ướt, thêm một ô kỹ năng, và không thể chết đuối. | Cùng bộ lợi ích với Sea Folk nhưng tỷ lệ nhận được thấp hơn nhiều (chỉ 1%). Vẫn phụ thuộc vào việc có môi trường nước gần đó mới phát huy hiệu quả. |
| Long Legged | 5% | Có thêm một ô kỹ năng, tăng 10% chiều cao nhân vật, và tăng khoảng cách đòn lao (dash). | Mang lại lợi ích tăng khoảng cách di chuyển ổn định, không phụ thuộc vào điều kiện môi trường như Sea Folk — nhưng chỉ dừng lại ở đó nên vẫn kém hơn các chủng tộc tier cao. |
| Long Armed | 5% | Có thêm một ô kỹ năng, và tăng 10% tầm đánh cho đòn đánh cơ bản. | Tương tự Long Legged nhưng thiên về tăng tầm đánh cận chiến thay vì khoảng cách di chuyển. Đây là các lợi ích ổn định, không mang tính tình huống như Sea Folk, nhưng chỉ với chừng đó lợi ích thì vẫn chưa đủ để vượt lên các chủng tộc cao hơn. |
C-Rank Races: Chủng Tộc Khởi Đầu
Chỉ có duy nhất một chủng tộc ở C-Rank: Human.
| Chủng Tộc | Tỷ Lệ Nhận | Passive | Vì Sao Xếp Hạng Này |
|---|---|---|---|
| Human | 74% | Knowledgable: có thêm một ô kỹ năng. | Đây là chủng tộc phổ biến nhất và cũng là chủng tộc khởi đầu của mọi nhân vật trong Grand Blue. Lợi ích duy nhất là thêm một ô kỹ năng — tương tự Long Legged và Long Armed nhưng không có thêm bonus về khoảng cách lao hay tầm đánh. Với hiệu quả khá hạn chế và tỷ lệ xuất hiện cực cao, gần như bất kỳ chủng tộc nào khác cũng đáng để reroll hơn là giữ Human. |
Cách thay đổi chủng tộc
Nếu bạn muốn thay đổi chủng tộc cho nhân vật của mình trong Grand Blue, cách nhanh nhất là thông qua màn hình tùy chỉnh nhân vật. Bạn có thể tìm thấy nó ở đầu trò chơi, trên menu chính.
Từ đây, bạn có thể tùy chỉnh kiểu tóc, dáng người, mắt, mũi, miệng và một số tùy chọn khác cho ngoại hình tổng thể của nhân vật. Ở phía bên phải, bạn cũng có tùy chọn để thay đổi chủng tộc ban đầu của nhân vật.
Ở góc dưới cùng bên phải, bạn có thể thấy tất cả các tùy chọn chủng tộc nhân vật và tỷ lệ nhận được chúng khi bạn tạo lại nhân vật.
Kết Luận
Trong Grand Blue, Celestial, Dwarf và Beast Folk (Cat/Bunny) là ba chủng tộc đáng mơ ước nhất nhờ bộ passive mạnh và toàn diện, dù tỷ lệ nhận được cực kỳ thấp. Sky Folk ở A-Rank là lựa chọn cân bằng tốt cho lối chơi thiên về không chiến, còn nhóm B-Rank như Sea Folk hay Long Legged/Long Armed vẫn là những nâng cấp đáng kể so với Human — chủng tộc khởi điểm mà hầu như ai cũng nên reroll để thay thế càng sớm càng tốt.

