Những Pokémon khởi đầu mạnh nhất trong Poke Survivor
Tất cả 29 Pokémon được xếp hạng dựa trên chỉ số thực tế trong game, lấy trực tiếp từ dữ liệu của trò chơi.
Đang trong quá trình hoàn thiện : Bảng xếp hạng này được tính toán từ các tập dữ liệu chính thức của trò chơi (thống kê + nước đi ban đầu), chứ không phải từ quá trình thử nghiệm. Kết quả thời gian sống sót sau khi ra mắt có thể thay đổi thứ hạng — hãy coi đây như một điểm khởi đầu dựa trên dữ liệu.
Bạn muốn so sánh tất cả 966 Pokémon thay vì chỉ 29 Pokémon khởi đầu? Hãy xem Bảng xếp hạng PokéSurvivor (tất cả 966 Pokémon) để có sự so sánh dựa trên chỉ số BST giữa các loài. Bảng xếp hạng đó đo lường các chỉ số cơ bản thô, chứ không phải hiệu suất đã được kiểm chứng trong điều kiện sinh tồn.
Bảng xếp hạng 29 Pokémon khởi đầu, kèm hồ sơ chi tiết bằng tiếng Việt.
| # | Hạng | Pokémon | Hệ | BST | HP | SPD | ATK | Chiêu khởi đầu | DPS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S | Lửa | 320 | 90 | 107 | 1.06 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 74/100 | |
| 2 | S | Nước | 320 | 92 | 95 | 1.06 | Bong bóngBubble | 72.0 | 66/100 | |
| 3 | S | Nước | 320 | 92 | 101 | 1.06 | Niệm lựcConfusion | 22.4 | 59/100 | |
| 4 | S | Lửa | 310 | 92 | 107 | 1.09 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 58/100 | |
| 5 | S | Nước | 314 | 88 | 108 | 1.04 | Súng nướcWater Gun | 31.8 | 55/100 | |
| 6 | A | CỏĐộc | 318 | 90 | 97 | 1.06 | Roi dây leoVine Whip | 30.6 | 52/100 | |
| 7 | A | Cỏ | 318 | 95 | 91 | 1.07 | Roi dây leoVine Whip | 30.6 | 52/100 | |
| 8 | A | Nước | 310 | 92 | 107 | 1.08 | Súng nướcWater Gun | 31.8 | 51/100 | |
| 9 | A | Nước | 314 | 94 | 95 | 1.04 | Bong bóngBubble | 72.0 | 50/100 | |
| 10 | A | Nước | 314 | 92 | 96 | 1.06 | Súng nướcWater Gun | 31.8 | 46/100 | |
| 11 | A | Lửa | 310 | 90 | 97 | 1.08 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 46/100 | |
| 12 | A | Cỏ | 318 | 90 | 97 | 0.97 | Roi dây leoVine Whip | 30.6 | 42/100 | |
| 13 | B | NướcTâm linh | 315 | 110 | 84 | 1.06 | Niệm lựcConfusion | 22.4 | 42/100 | |
| 14 | B | Cỏ | 320 | 101 | 96 | 1.00 | Lá sắcRazor Leaf | 22.2 | 41/100 | |
| 15 | B | Cỏ | 310 | 92 | 105 | 1.06 | Roi dây leoVine Whip | 30.6 | 38/100 | |
| 16 | B | Nước | 310 | 95 | 99 | 1.06 | Súng nướcWater Gun | 31.8 | 38/100 | |
| 17 | B | Nước | 314 | 90 | 96 | 0.97 | Súng nướcWater Gun | 31.8 | 37/100 | |
| 18 | B | Cỏ | 310 | 88 | 107 | 1.06 | Lá sắcRazor Leaf | 22.2 | 37/100 | |
| 19 | B | Nước | 310 | 92 | 95 | 1.08 | Súng nướcWater Gun | 31.8 | 37/100 | |
| 20 | B | Lửa | 309 | 88 | 105 | 1.03 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 35/100 | |
| 21 | B | Lửa | 309 | 88 | 105 | 1.03 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 35/100 | |
| 22 | C | Cỏ | 313 | 95 | 94 | 1.04 | Roi dây leoVine Whip | 30.6 | 33/100 | |
| 23 | C | Lửa | 309 | 90 | 104 | 1.02 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 33/100 | |
| 24 | C | Lửa | 310 | 100 | 93 | 1.05 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 32/100 | |
| 25 | C | Lửa | 308 | 99 | 97 | 1.05 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 29/100 | |
| 26 | C | Lửa | 307 | 88 | 103 | 1.04 | Đốm lửaEmber | 34.6 | 29/100 | |
| 27 | C | Cỏ | 310 | 88 | 105 | 1.04 | Lá sắcRazor Leaf | 22.2 | 28/100 | |
| 28 | C | Nước | 308 | 95 | 97 | 1.05 | Súng nướcWater Gun | 31.8 | 24/100 | |
| 29 | C | Cỏ | 308 | 90 | 104 | 0.95 | Lá sắcRazor Leaf | 22.2 | 14/100 |
Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột. Chọn tên Pokémon để mở hồ sơ chi tiết.
PokéSurvivor · vnGame
Litten — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaLitten đứng đầu bảng nhờ bộ chỉ số cân bằng ở nhóm BST cao nhất và tốc độ 107. Ember tạo DPS khởi đầu khá ổn; điểm tổng 74/100 là cao nhất trong 29 lựa chọn.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Litten
Litten là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Litten; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Litten
Litten bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Litten theo dữ liệu
Litten đứng đầu bảng nhờ bộ chỉ số cân bằng ở nhóm BST cao nhất và tốc độ 107. Ember tạo DPS khởi đầu khá ổn; điểm tổng 74/100 là cao nhất trong 29 lựa chọn.
Đứng đầu bảng xếp hạng tổng hợp với 74/100 điểm. BST thuộc mức cao nhất của nhóm starter trong bảng (320).
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Litten
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Popplio — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcPopplio có DPS chiêu khởi đầu cao nhất bảng cùng Piplup: Bubble đạt 72,0 DPS. Tốc độ thấp hơn nhóm nhanh nhất, nhưng sát thương nền của chiêu mở đầu giúp nó nổi bật.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Popplio
Popplio là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Popplio; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Popplio
Popplio bắt đầu lượt chơi với Bubble, có DPS cơ bản 72,0. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Bubble +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Popplio theo dữ liệu
Popplio có DPS chiêu khởi đầu cao nhất bảng cùng Piplup: Bubble đạt 72,0 DPS. Tốc độ thấp hơn nhóm nhanh nhất, nhưng sát thương nền của chiêu mở đầu giúp nó nổi bật.
Chiêu khởi đầu đạt DPS cao nhất bảng (72,0). BST thuộc mức cao nhất của nhóm starter trong bảng (320).
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Popplio
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Bong bóng · CHIÊU KHỞI ĐẦUBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Súng nướcWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Bubble có DPS nền 72,0, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Psyduck — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcPsyduck có BST 320 và tốc độ 101. Chiêu khởi đầu Confusion thuộc hệ Tâm linh dù Psyduck được xếp hệ Nước trong bảng; vì vậy hồ sơ tách rõ chiêu mở đầu khỏi pool chiêu hệ Nước.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Psyduck
Psyduck là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Psyduck; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Psyduck
Psyduck bắt đầu lượt chơi với Confusion, có DPS cơ bản 22,4. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Confusion +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Psyduck theo dữ liệu
Psyduck có BST 320 và tốc độ 101. Chiêu khởi đầu Confusion thuộc hệ Tâm linh dù Psyduck được xếp hệ Nước trong bảng; vì vậy hồ sơ tách rõ chiêu mở đầu khỏi pool chiêu hệ Nước.
BST thuộc mức cao nhất của nhóm starter trong bảng (320).
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Psyduck
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Niệm lực · CHIÊU KHỞI ĐẦUConfusion · Đạn bay→ Niệm lực + (thẻ vàng) | Tâm linh | 13 | 0,58 giây | 22,4 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Súng nướcWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Confusion có DPS nền 22,4, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Scorbunny — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaScorbunny có hệ số ATK 1,09 — cao nhất trong 29 Pokémon khởi đầu — cùng tốc độ 107. Hai lợi thế này bù cho BST 310 thấp hơn một số lựa chọn hạng S.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Scorbunny
Scorbunny là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Scorbunny; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Scorbunny
Scorbunny bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Scorbunny theo dữ liệu
Scorbunny có hệ số ATK 1,09 — cao nhất trong 29 Pokémon khởi đầu — cùng tốc độ 107. Hai lợi thế này bù cho BST 310 thấp hơn một số lựa chọn hạng S.
Hệ số ATK cao nhất trong danh sách (1,09).
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Scorbunny
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Froakie — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcFroakie có tốc độ 108, cao nhất trong toàn bộ bảng. HP 88 tương đối thấp, nên điểm mạnh nổi bật là khả năng di chuyển; Water Gun có 31,8 DPS nền.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Froakie
Froakie là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Froakie; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Froakie
Froakie bắt đầu lượt chơi với Water Gun, có DPS cơ bản 31,8. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Water Gun +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Froakie theo dữ liệu
Froakie có tốc độ 108, cao nhất trong toàn bộ bảng. HP 88 tương đối thấp, nên điểm mạnh nổi bật là khả năng di chuyển; Water Gun có 31,8 DPS nền.
Tốc độ cao nhất trong danh sách (108). HP thấp nhất nhóm starter (88), vì vậy nên cân nhắc nâng cấp và cách di chuyển.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Froakie
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Súng nước · CHIÊU KHỞI ĐẦUWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Water Gun có DPS nền 31,8, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Bulbasaur — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏĐộcBulbasaur có hai hệ Cỏ/Độc nên pool chiêu rộng hơn starter đơn hệ. Petal Blizzard đạt 215,4 DPS nền trong danh sách chiêu hệ, còn Vine Whip là chiêu khởi đầu ổn định.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Bulbasaur
Bulbasaur là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Bulbasaur; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Bulbasaur
Bulbasaur bắt đầu lượt chơi với Vine Whip, có DPS cơ bản 30,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Vine Whip +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Bulbasaur theo dữ liệu
Bulbasaur có hai hệ Cỏ/Độc nên pool chiêu rộng hơn starter đơn hệ. Petal Blizzard đạt 215,4 DPS nền trong danh sách chiêu hệ, còn Vine Whip là chiêu khởi đầu ổn định.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Bulbasaur
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Roi dây leo · CHIÊU KHỞI ĐẦUVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Phun axitAcid Spray · Nảy bật→ Phun axit + (thẻ vàng) | Độc | 8 | 0,66 giây | 12,1 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Kim độcPoison Sting · Đạn bay→ Kim độc + (thẻ vàng) | Độc | 8 | 0,34 giây | 23,5 |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Bùn độcSludge · Đạn bay→ Bùn độc + (thẻ vàng) | Độc | 17 | 0,60 giây | 28,3 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Chất độcToxic · Vệt sát thương→ Chất độc + (thẻ vàng) | Độc | 6 | 0,30 giây | 20,0 |
| Gai độcToxic Spikes · Bẫy→ Gai độc + (thẻ vàng) | Độc | 11 | 1,10 giây | 20,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Lá sắcRazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Vine Whip có DPS nền 30,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Turtwig — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏTurtwig có HP 95 và ATK 1,07, nhưng tốc độ 91 thấp hơn nhiều lựa chọn khác. Đây là lựa chọn thiên về nền HP khá tốt hơn là tốc độ đầu bảng.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Turtwig
Turtwig là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Turtwig; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Turtwig
Turtwig bắt đầu lượt chơi với Vine Whip, có DPS cơ bản 30,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Vine Whip +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Turtwig theo dữ liệu
Turtwig có HP 95 và ATK 1,07, nhưng tốc độ 91 thấp hơn nhiều lựa chọn khác. Đây là lựa chọn thiên về nền HP khá tốt hơn là tốc độ đầu bảng.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Turtwig
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Roi dây leo · CHIÊU KHỞI ĐẦUVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Lá sắcRazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Vine Whip có DPS nền 30,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Sobble — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcSobble kết hợp tốc độ 107 với ATK 1,08. BST 310 không cao nhất, nhưng chỉ số tốc độ và tấn công tương đối nổi bật trong nhóm starter hệ Nước.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Sobble
Sobble là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Sobble; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Sobble
Sobble bắt đầu lượt chơi với Water Gun, có DPS cơ bản 31,8. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Water Gun +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Sobble theo dữ liệu
Sobble kết hợp tốc độ 107 với ATK 1,08. BST 310 không cao nhất, nhưng chỉ số tốc độ và tấn công tương đối nổi bật trong nhóm starter hệ Nước.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Sobble
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Súng nước · CHIÊU KHỞI ĐẦUWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Water Gun có DPS nền 31,8, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Piplup — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcPiplup là một trong hai starter có DPS chiêu khởi đầu Bubble cao nhất bảng: 72,0. HP 94 nhỉnh hơn nhiều starter, còn tốc độ 95 ở mức trung bình.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Piplup
Piplup là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Piplup; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Piplup
Piplup bắt đầu lượt chơi với Bubble, có DPS cơ bản 72,0. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Bubble +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Piplup theo dữ liệu
Piplup là một trong hai starter có DPS chiêu khởi đầu Bubble cao nhất bảng: 72,0. HP 94 nhỉnh hơn nhiều starter, còn tốc độ 95 ở mức trung bình.
Chiêu khởi đầu đạt DPS cao nhất bảng (72,0).
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Piplup
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Bong bóng · CHIÊU KHỞI ĐẦUBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Súng nướcWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Bubble có DPS nền 72,0, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Totodile — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcTotodile có BST 314 và ATK 1,06, kết hợp với Water Gun 31,8 DPS. Các chỉ số khá cân bằng, nhưng không đứng đầu về một chỉ số riêng biệt.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Totodile
Totodile là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Totodile; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Totodile
Totodile bắt đầu lượt chơi với Water Gun, có DPS cơ bản 31,8. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Water Gun +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Totodile theo dữ liệu
Totodile có BST 314 và ATK 1,06, kết hợp với Water Gun 31,8 DPS. Các chỉ số khá cân bằng, nhưng không đứng đầu về một chỉ số riêng biệt.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Totodile
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Súng nước · CHIÊU KHỞI ĐẦUWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Water Gun có DPS nền 31,8, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Torchic — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaTorchic có hệ số ATK 1,08 và Ember đạt 34,6 DPS. Tốc độ 97 ở mức vừa phải; điểm tổng 46/100 đặt Torchic trong nửa trên bảng khởi đầu.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Torchic
Torchic là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Torchic; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Torchic
Torchic bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Torchic theo dữ liệu
Torchic có hệ số ATK 1,08 và Ember đạt 34,6 DPS. Tốc độ 97 ở mức vừa phải; điểm tổng 46/100 đặt Torchic trong nửa trên bảng khởi đầu.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Torchic
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Chikorita — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏChikorita có BST 318 nhưng hệ số ATK 0,97 thấp hơn phần lớn starter. Vine Whip đạt 30,6 DPS nền; xếp hạng A phản ánh điểm tổng của mô hình, không phải bảo đảm sống sót.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Chikorita
Chikorita là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Chikorita; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Chikorita
Chikorita bắt đầu lượt chơi với Vine Whip, có DPS cơ bản 30,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Vine Whip +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Chikorita theo dữ liệu
Chikorita có BST 318 nhưng hệ số ATK 0,97 thấp hơn phần lớn starter. Vine Whip đạt 30,6 DPS nền; xếp hạng A phản ánh điểm tổng của mô hình, không phải bảo đảm sống sót.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Chikorita
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Roi dây leo · CHIÊU KHỞI ĐẦUVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Lá sắcRazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Vine Whip có DPS nền 30,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Slowpoke — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcTâm linhSlowpoke có HP 110, cao nhất trong 29 starter, nhưng SPD 84 là thấp nhất bảng. Pool chiêu Nước/Tâm linh đa dạng; lựa chọn này thiên về HP hơn tốc độ.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Slowpoke
Slowpoke là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Slowpoke; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Slowpoke
Slowpoke bắt đầu lượt chơi với Confusion, có DPS cơ bản 22,4. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Confusion +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Slowpoke theo dữ liệu
Slowpoke có HP 110, cao nhất trong 29 starter, nhưng SPD 84 là thấp nhất bảng. Pool chiêu Nước/Tâm linh đa dạng; lựa chọn này thiên về HP hơn tốc độ.
HP cao nhất trong cả 29 starter (110).
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Slowpoke
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Tâm linh · 10 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,35 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Niệm lực · CHIÊU KHỞI ĐẦUConfusion · Đạn bay→ Niệm lực + (thẻ vàng) | Tâm linh | 13 | 0,58 giây | 22,4 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Ngoại cảmExtrasensory · Đẩy lùi→ Ngoại cảm + (thẻ vàng) | Tâm linh | 16 | 1,20 giây | 13,3 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Cầu sương mùMist Ball · Truy đuổi→ Cầu sương mù + (thẻ vàng) | Tâm linh | 13 | 0,55 giây | 23,6 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia tâm linhPsybeam · Tia→ Tia tâm linh + (thẻ vàng) | Tâm linh | 17 | 1,15 giây | 14,8 |
| Tâm linhPsychic · Đòn đa hướng→ Tâm linh + (thẻ vàng) | Tâm linh | 10 | 1,35 giây | 88,9 |
| Nhát cắt tâm linhPsycho Cut · Bumerang→ Nhát cắt tâm linh + (thẻ vàng) | Tâm linh | 9 | 0,80 giây | 22,5 |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Súng nướcWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Confusion có DPS nền 22,4, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Rowlet — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏRowlet có BST 320 và HP 101, đứng nhóm đầu về độ bền nền; hai hệ Cỏ/Bay giúp mở rộng pool chiêu. ATK 1,00 và chiêu khởi đầu 22,2 DPS là điểm cần cân nhắc.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Rowlet
Rowlet là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Rowlet; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Rowlet
Rowlet bắt đầu lượt chơi với Razor Leaf, có DPS cơ bản 22,2. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Razor Leaf +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Rowlet theo dữ liệu
Rowlet có BST 320 và HP 101, đứng nhóm đầu về độ bền nền; hai hệ Cỏ/Bay giúp mở rộng pool chiêu. ATK 1,00 và chiêu khởi đầu 22,2 DPS là điểm cần cân nhắc.
BST thuộc mức cao nhất của nhóm starter trong bảng (320).
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Rowlet
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Bay · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Bay · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,55 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Lá sắc · CHIÊU KHỞI ĐẦURazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Đòn bay chuẩn xácAerial Ace · Lao tới→ Đòn bay chuẩn xác + (thẻ vàng) | Bay | 18 | 0,75 giây | 24,0 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Cắt gióAir Slash · Truy đuổi→ Cắt gió + (thẻ vàng) | Bay | 9 | 0,55 giây | 32,7 |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Gió cuốnGust · Quỹ đạo→ Gió cuốn + (thẻ vàng) | Bay | 13 | 0,26 giây | 150,0 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Cuồng phongWhirlwind · Xoáy→ Cuồng phong + (thẻ vàng) | Bay | 14 | 1,10 giây | 12,7 |
| Đánh cánhWing Attack · Đạn bay→ Đánh cánh + (thẻ vàng) | Bay | 17 | 0,55 giây | 30,9 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Roi dây leoVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Razor Leaf có DPS nền 22,2, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Grookey — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏGrookey có tốc độ 105 và Vine Whip 30,6 DPS. BST 310 và điểm mô hình 38/100 đưa nó vào hạng B, nhưng tốc độ là ưu thế tương đối rõ.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Grookey
Grookey là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Grookey; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Grookey
Grookey bắt đầu lượt chơi với Vine Whip, có DPS cơ bản 30,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Vine Whip +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Grookey theo dữ liệu
Grookey có tốc độ 105 và Vine Whip 30,6 DPS. BST 310 và điểm mô hình 38/100 đưa nó vào hạng B, nhưng tốc độ là ưu thế tương đối rõ.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Grookey
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Roi dây leo · CHIÊU KHỞI ĐẦUVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Lá sắcRazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Vine Whip có DPS nền 30,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Quaxly — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcQuaxly có HP 95, cao hơn nhiều starter, và Water Gun 31,8 DPS. Tốc độ 99 ở mức trung bình; điểm tổng 38/100 thuộc hạng B.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Quaxly
Quaxly là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Quaxly; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Quaxly
Quaxly bắt đầu lượt chơi với Water Gun, có DPS cơ bản 31,8. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Water Gun +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Quaxly theo dữ liệu
Quaxly có HP 95, cao hơn nhiều starter, và Water Gun 31,8 DPS. Tốc độ 99 ở mức trung bình; điểm tổng 38/100 thuộc hạng B.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Quaxly
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Súng nước · CHIÊU KHỞI ĐẦUWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Water Gun có DPS nền 31,8, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Squirtle — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcSquirtle có BST 314 và Water Gun 31,8 DPS, nhưng ATK 0,97 thuộc nhóm thấp của bảng. Đây là lựa chọn mà điểm khởi đầu không nổi bật ở hệ số tấn công.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Squirtle
Squirtle là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Squirtle; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Squirtle
Squirtle bắt đầu lượt chơi với Water Gun, có DPS cơ bản 31,8. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Water Gun +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Squirtle theo dữ liệu
Squirtle có BST 314 và Water Gun 31,8 DPS, nhưng ATK 0,97 thuộc nhóm thấp của bảng. Đây là lựa chọn mà điểm khởi đầu không nổi bật ở hệ số tấn công.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Squirtle
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Súng nước · CHIÊU KHỞI ĐẦUWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Water Gun có DPS nền 31,8, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Treecko — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏTreecko có SPD 107, thuộc nhóm nhanh nhất cùng Litten, Scorbunny và Sobble. HP 88 và Razor Leaf 22,2 DPS là hai điểm cần tính đến.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Treecko
Treecko là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Treecko; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Treecko
Treecko bắt đầu lượt chơi với Razor Leaf, có DPS cơ bản 22,2. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Razor Leaf +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Treecko theo dữ liệu
Treecko có SPD 107, thuộc nhóm nhanh nhất cùng Litten, Scorbunny và Sobble. HP 88 và Razor Leaf 22,2 DPS là hai điểm cần tính đến.
HP thấp nhất nhóm starter (88), vì vậy nên cân nhắc nâng cấp và cách di chuyển.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Treecko
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Lá sắc · CHIÊU KHỞI ĐẦURazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Roi dây leoVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Razor Leaf có DPS nền 22,2, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Mudkip — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcMudkip có hệ số ATK 1,08 và HP 92. Water Gun đạt 31,8 DPS, trong khi tốc độ 95 khiến nó không nổi bật bằng các starter nhanh nhất.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Mudkip
Mudkip là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Mudkip; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Mudkip
Mudkip bắt đầu lượt chơi với Water Gun, có DPS cơ bản 31,8. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Water Gun +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Mudkip theo dữ liệu
Mudkip có hệ số ATK 1,08 và HP 92. Water Gun đạt 31,8 DPS, trong khi tốc độ 95 khiến nó không nổi bật bằng các starter nhanh nhất.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Mudkip
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Súng nước · CHIÊU KHỞI ĐẦUWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Water Gun có DPS nền 31,8, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Charmander — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaCharmander có tốc độ 105, nhưng HP 88 và ATK 1,03 nằm thấp hơn phần lớn lựa chọn phía trên. Ember đạt 34,6 DPS nền và có các chiêu hệ Lửa bổ sung trong lượt chạy.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Charmander
Charmander là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Charmander; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Charmander
Charmander bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Charmander theo dữ liệu
Charmander có tốc độ 105, nhưng HP 88 và ATK 1,03 nằm thấp hơn phần lớn lựa chọn phía trên. Ember đạt 34,6 DPS nền và có các chiêu hệ Lửa bổ sung trong lượt chạy.
HP thấp nhất nhóm starter (88), vì vậy nên cân nhắc nâng cấp và cách di chuyển.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Charmander
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Cyndaquil — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaCyndaquil có bộ chỉ số nền giống Charmander trong bảng: BST 309, HP 88, SPD 105 và ATK 1,03. Ember 34,6 DPS là điểm khởi đầu; điểm tổng của mô hình là 35/100.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Cyndaquil
Cyndaquil là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Cyndaquil; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Cyndaquil
Cyndaquil bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Cyndaquil theo dữ liệu
Cyndaquil có bộ chỉ số nền giống Charmander trong bảng: BST 309, HP 88, SPD 105 và ATK 1,03. Ember 34,6 DPS là điểm khởi đầu; điểm tổng của mô hình là 35/100.
HP thấp nhất nhóm starter (88), vì vậy nên cân nhắc nâng cấp và cách di chuyển.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Cyndaquil
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Chespin — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏChespin có HP 95 và BST 313, nhưng SPD 94 và ATK 1,04 không đẩy điểm tổng lên cao hơn. Vine Whip 30,6 DPS vẫn là chiêu mở đầu có giá trị so sánh.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Chespin
Chespin là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Chespin; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Chespin
Chespin bắt đầu lượt chơi với Vine Whip, có DPS cơ bản 30,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Vine Whip +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Chespin theo dữ liệu
Chespin có HP 95 và BST 313, nhưng SPD 94 và ATK 1,04 không đẩy điểm tổng lên cao hơn. Vine Whip 30,6 DPS vẫn là chiêu mở đầu có giá trị so sánh.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Chespin
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Roi dây leo · CHIÊU KHỞI ĐẦUVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Lá sắcRazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Vine Whip có DPS nền 30,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Chimchar — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaChimchar có SPD 104 nhưng ATK 1,02 và BST 309. Ember tạo 34,6 DPS nền; điểm 33/100 cho thấy mô hình đánh giá tổng hợp thấp hơn các lựa chọn đầu bảng.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Chimchar
Chimchar là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Chimchar; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Chimchar
Chimchar bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Chimchar theo dữ liệu
Chimchar có SPD 104 nhưng ATK 1,02 và BST 309. Ember tạo 34,6 DPS nền; điểm 33/100 cho thấy mô hình đánh giá tổng hợp thấp hơn các lựa chọn đầu bảng.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Chimchar
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Fuecoco — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaFuecoco có HP 100, cao thứ hai sau Slowpoke trong danh sách starter, nhưng tốc độ 93 thấp. Ember 34,6 DPS giúp nó có chiêu mở đầu rõ ràng dù tổng điểm 32/100.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Fuecoco
Fuecoco là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Fuecoco; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Fuecoco
Fuecoco bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Fuecoco theo dữ liệu
Fuecoco có HP 100, cao thứ hai sau Slowpoke trong danh sách starter, nhưng tốc độ 93 thấp. Ember 34,6 DPS giúp nó có chiêu mở đầu rõ ràng dù tổng điểm 32/100.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Fuecoco
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Tepig — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaTepig có HP 99 và ATK 1,05, nhưng BST 308 thuộc nhóm thấp nhất danh sách. Ember 34,6 DPS; điểm mô hình 29/100 chưa phản ánh việc nâng cấp lâu dài.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Tepig
Tepig là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Tepig; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Tepig
Tepig bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Tepig theo dữ liệu
Tepig có HP 99 và ATK 1,05, nhưng BST 308 thuộc nhóm thấp nhất danh sách. Ember 34,6 DPS; điểm mô hình 29/100 chưa phản ánh việc nâng cấp lâu dài.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Tepig
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Fennekin — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
LửaFennekin có BST 307, thấp nhất bảng khởi đầu, cùng HP 88. SPD 103 và Ember 34,6 DPS là các điểm bù lại, nhưng điểm tổng vẫn ở 29/100.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Fennekin
Fennekin là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Fennekin; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Fennekin
Fennekin bắt đầu lượt chơi với Ember, có DPS cơ bản 34,6. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Ember +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Fennekin theo dữ liệu
Fennekin có BST 307, thấp nhất bảng khởi đầu, cùng HP 88. SPD 103 và Ember 34,6 DPS là các điểm bù lại, nhưng điểm tổng vẫn ở 29/100.
HP thấp nhất nhóm starter (88), vì vậy nên cân nhắc nâng cấp và cách di chuyển.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Fennekin
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Lửa · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,30 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 13 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,25 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Lửa · 7 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,70 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Đốm lửa · CHIÊU KHỞI ĐẦUEmber · Đạn bay→ Đốm lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 18 | 0,52 giây | 34,6 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Xoáy lửaFire Spin · Quỹ đạo→ Xoáy lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 14 | 0,30 giây | 140,0 |
| Sóng nhiệtHeat Wave · Đòn đa hướng→ Sóng nhiệt + (thẻ vàng) | Lửa | 13 | 1,25 giây | 104,0 |
| Phun lửaFlamethrower · Hình nón→ Phun lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 7 | 0,70 giây | 70,0 |
| Bánh xe lửaFlame Wheel · Vệt sát thương→ Bánh xe lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 10 | 0,28 giây | 35,7 |
| Lao lửaFlame Charge · Lao tới→ Lao lửa + (thẻ vàng) | Lửa | 19 | 0,80 giây | 23,8 |
| Lửa ma trơiWill-O-Wisp · Vệt sát thương→ Lửa ma trơi + (thẻ vàng) | Lửa | 15 | 3,50 giây | 4,3 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Ember có DPS nền 34,6, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Sprigatito — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏSprigatito có tốc độ 105 nhưng HP 88 và Razor Leaf 22,2 DPS. Điểm 28/100 phản ánh điểm tổng trong nhóm 29 starter, không đồng nghĩa Pokémon này không thể mạnh khi được nâng cấp.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Sprigatito
Sprigatito là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Sprigatito; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Sprigatito
Sprigatito bắt đầu lượt chơi với Razor Leaf, có DPS cơ bản 22,2. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Razor Leaf +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Sprigatito theo dữ liệu
Sprigatito có tốc độ 105 nhưng HP 88 và Razor Leaf 22,2 DPS. Điểm 28/100 phản ánh điểm tổng trong nhóm 29 starter, không đồng nghĩa Pokémon này không thể mạnh khi được nâng cấp.
HP thấp nhất nhóm starter (88), vì vậy nên cân nhắc nâng cấp và cách di chuyển.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Sprigatito
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Lá sắc · CHIÊU KHỞI ĐẦURazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Roi dây leoVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Razor Leaf có DPS nền 22,2, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Oshawott — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
NướcOshawott có HP 95 và Water Gun 31,8 DPS, nhưng BST 308 thấp và tốc độ 97 ở mức vừa. Điểm 24/100 là thấp trong mô hình starter-only.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Oshawott
Oshawott là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Oshawott; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Oshawott
Oshawott bắt đầu lượt chơi với Water Gun, có DPS cơ bản 31,8. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Water Gun +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Oshawott theo dữ liệu
Oshawott có HP 95 và Water Gun 31,8 DPS, nhưng BST 308 thấp và tốc độ 97 ở mức vừa. Điểm 24/100 là thấp trong mô hình starter-only.
Các chỉ số khá cân bằng; điểm số cuối cùng phụ thuộc sự kết hợp giữa BST, ATK, tốc độ và DPS chiêu khởi đầu.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Oshawott
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Nước · 9 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 1,00 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 6 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,65 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Nước · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,44 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Súng nước · CHIÊU KHỞI ĐẦUWater Gun · Đạn bay→ Súng nước + (thẻ vàng) | Nước | 14 | 0,44 giây | 31,8 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bong bóngBubble · Đòn đa hướng→ Bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 9 | 1,00 giây | 72,0 |
| Tia bong bóngBubble Beam · Hình nón→ Tia bong bóng + (thẻ vàng) | Nước | 6 | 0,65 giây | 64,6 |
| Thủy pháoHydro Pump · Tia→ Thủy pháo + (thẻ vàng) | Nước | 29 | 1,50 giây | 19,3 |
| Xoáy nướcWhirlpool · Xoáy→ Xoáy nước + (thẻ vàng) | Nước | 8 | 3,00 giây | 2,7 |
| Vòng nướcAqua Ring · Hỗ trợ | Nước | — | 0,90 giây | — |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Water Gun có DPS nền 31,8, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
PokéSurvivor · vnGame
Snivy — Pokémon khởi đầu PokéSurvivor
CỏSnivy có SPD 104 nhưng ATK 0,95 là hệ số thấp nhất trong bảng; Razor Leaf đạt 22,2 DPS. Vì vậy điểm tổng là 14/100, thấp nhất trong bảng starter-only.
Chỉ số cơ bản trong PokéSurvivor
Đây là các chỉ số được hiển thị trong dữ liệu game. BST là tổng chỉ số cơ bản từ game Pokémon gốc; ATK là hệ số tấn công của PokéSurvivor.
Cách để có Snivy
Snivy là một trong 29 đối tác khởi đầu có thể chọn khi bắt đầu lượt chơi. Đây là hồ sơ của dạng khởi đầu Snivy; bảng này không khẳng định vị trí spawn trên bản đồ hay điều kiện gacha cụ thể nếu nguồn ranking không nêu các điều kiện đó.
Chiêu khởi đầu của Snivy
Snivy bắt đầu lượt chơi với Razor Leaf, có DPS cơ bản 22,2. Khi nâng chiêu lên cấp tối đa, lấy nâng cấp chỉ số cần thiết và nhận thẻ vàng phù hợp, chiêu có thể tiến hóa thành dạng nâng cấp “Razor Leaf +” theo dữ liệu hồ sơ starter.
Chiêu khởi đầu là một thành phần của điểm ranking; hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc hướng bắn/đánh, cách di chuyển, nâng cấp và tình huống trong lượt chơi.
Đánh giá Snivy theo dữ liệu
Snivy có SPD 104 nhưng ATK 0,95 là hệ số thấp nhất trong bảng; Razor Leaf đạt 22,2 DPS. Vì vậy điểm tổng là 14/100, thấp nhất trong bảng starter-only.
Hệ số ATK thấp nhất trong danh sách, nên cần cân nhắc nâng cấp chỉ số phù hợp.
Mô hình xếp hạng sử dụng BST (40%), ATK (20%), SPD (20%) và DPS chiêu khởi đầu (20%), chuẩn hóa theo percentile trong nhóm 29 starter. Hạng S tương ứng vị trí 1–5; A là 6–12; B là 13–21; C là 22–29. Không nên hiểu điểm này là phần trăm thắng hay thời gian sinh tồn.
Gợi ý build cho Snivy
Danh sách dưới đây ưu tiên DPS nền cao nhất trong pool chiêu theo hệ của Pokémon. Đây là gợi ý định lượng để so sánh chiêu, không phải build đã được kiểm chứng bằng hàng loạt lượt chơi.
Cỏ · 14 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,26 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Cỏ · 19 sát thương mỗi lần dùng, hồi chiêu 0,62 giây. Dữ liệu nền, chưa phải kết quả kiểm nghiệm sống sót.
Hãy so sánh DPS với phạm vi và kiểu tấn công, không chỉ nhìn con số lớn nhất. Chiêu đa hướng, quỹ đạo hoặc diện rộng có thể hoạt động khác chiêu đơn mục tiêu trong thực chiến.
Toàn bộ chiêu thức có thể học
Nhóm chiêu theo hệ được chọn từ hệ của Pokémon; tất cả Pokémon còn có pool chiêu chung hệ Thường. Các chiêu có thể nâng cấp thường dùng thẻ vàng để có dạng “+”; kỹ năng hỗ trợ không gây sát thương trực tiếp sẽ không có DPS gây sát thương.
| Chiêu thức / nâng cấp | Hệ | Sát thương | Hồi chiêu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| Lá sắc · CHIÊU KHỞI ĐẦURazor Leaf · Bumerang→ Lá sắc + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,90 giây | 22,2 |
| Nhanh nhẹnAgility · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Đòn va đậpBody Slam · Cận chiến→ Đòn va đập + (thẻ vàng) | Thường | 36 | 0,95 giây | 37,9 |
| Cứng cápHarden · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tia năng lượng cực mạnhHyper Beam · Tích lực→ Tia năng lượng cực mạnh + (thẻ vàng) | Thường | 58 | 2,20 giây | 26,4 |
| Siêu giọng nóiHyper Voice · Đòn đa hướng→ Siêu giọng nói + (thẻ vàng) | Thường | 12 | 1,15 giây | 93,9 |
| Âm mưu độc ácNasty Plot · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công nhanhQuick Attack · Lao tới→ Tấn công nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 20 | 0,75 giây | 26,7 |
| Xoay nhanhRapid Spin · Xoay→ Xoay nhanh + (thẻ vàng) | Thường | 9 | 1,00 giây | 27,0 |
| Thế thânSubstitute · Trụ tự động→ Thế thân + (thẻ vàng) | Thường | 14 | 4,00 giây | 3,5 |
| Kiếm vũSwords Dance · Hỗ trợ | Thường | — | 0,85 giây | — |
| Tấn công trực diệnTackle · Cận chiến→ Tấn công trực diện + (thẻ vàng) | Thường | 16 | 0,50 giây | 32,0 |
| Bão cánh hoaPetal Blizzard · Quỹ đạo→ Bão cánh hoa + (thẻ vàng) | Cỏ | 14 | 0,26 giây | 215,4 |
| Roi dây leoVine Whip · Cận chiến→ Roi dây leo + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Cầu năng lượngEnergy Ball · Truy đuổi→ Cầu năng lượng + (thẻ vàng) | Cỏ | 19 | 0,62 giây | 30,6 |
| Tia mặt trờiSolar Beam · Tích lực→ Tia mặt trời + (thẻ vàng) | Cỏ | 62 | 2,30 giây | 27,0 |
| Bom hạt giốngSeed Bomb · Nảy bật→ Bom hạt giống + (thẻ vàng) | Cỏ | 10 | 0,60 giây | 16,7 |
| Trói cỏGrass Knot · Hào quang→ Trói cỏ + (thẻ vàng) | Cỏ | 9 | 0,55 giây | 16,4 |
Shiny — dạng màu đặc biệt
Wiki ghi nhận sprite Shiny cho Pokémon này. Theo quy tắc chung được công bố, xác suất gacha Shiny là 1/100 sau khi chọn trúng một loài đủ điều kiện; xác suất gặp ngoài tự nhiên 1/4096 chỉ áp dụng cho loài có encounter tự nhiên phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đây là bậc tương đối trong nhóm 29 Pokémon khởi đầu dựa trên mô hình điểm tổng hợp. Nó không giống bậc BST của bảng Tier List 966 Pokémon.
Chiêu khởi đầu có phải chiêu mạnh nhất không?Không nhất thiết. Razor Leaf có DPS nền 22,2, nhưng những chiêu khác trong pool theo hệ có thể đạt DPS nền cao hơn; cách hoạt động trong game cũng cần được cân nhắc.
Nâng cấp có ảnh hưởng về lâu dài không?Có. Trang ranking gốc lưu ý đầu tư nâng cấp theo từng Pokémon là yếu tố quan trọng. Hạng xếp ban đầu chỉ là điểm khởi đầu để so sánh.
Điểm được tổng hợp theo trọng số 40% BST, 20% ATK, 20% tốc độ và 20% DPS chiêu khởi đầu. Hạng S gồm 5 Pokémon, A gồm 7, B gồm 9 và C gồm 8. Đây là mô hình so sánh theo dữ liệu nền, không phải tỷ lệ thắng đã được kiểm nghiệm.









