HƯỚNG DẪN GAME POKEMON

Những Pokémon khởi đầu mạnh nhất trong Poke Survivor

Tất cả 29 Pokémon được xếp hạng dựa trên chỉ số thực tế trong game, lấy trực tiếp từ dữ liệu của trò chơi.

Đang trong quá trình hoàn thiện : Bảng xếp hạng này được tính toán từ các tập dữ liệu chính thức của trò chơi (thống kê + nước đi ban đầu), chứ không phải từ quá trình thử nghiệm. Kết quả thời gian sống sót sau khi ra mắt có thể thay đổi thứ hạng — hãy coi đây như một điểm khởi đầu dựa trên dữ liệu.

Bạn muốn so sánh tất cả 966 Pokémon thay vì chỉ 29 Pokémon khởi đầu? Hãy xem Bảng xếp hạng PokéSurvivor (tất cả 966 Pokémon) để có sự so sánh dựa trên chỉ số BST giữa các loài. Bảng xếp hạng đó đo lường các chỉ số cơ bản thô, chứ không phải hiệu suất đã được kiểm chứng trong điều kiện sinh tồn.

VNGAME · POKÉSURVIVOR

Bảng xếp hạng 29 Pokémon khởi đầu, kèm hồ sơ chi tiết bằng tiếng Việt.

29 Pokémon khởi đầu40% BST · 20% ATK · 20% SPD · 20% DPS chiêu khởi đầu
S 5 Pokémon A 7 Pokémon B 9 Pokémon C 8 Pokémon
LỌC THEO HẠNG LỌC THEO HỆ
#HạngPokémonHệBSTHPSPDATKChiêu khởi đầuDPSĐiểm
1 S Litten#725 · Xem hồ sơ Lửa 320901071.06 Đốm lửaEmber 34.674/100
2 S Popplio#728 · Xem hồ sơ Nước 32092951.06 Bong bóngBubble 72.066/100
3 S Psyduck#054 · Xem hồ sơ Nước 320921011.06 Niệm lựcConfusion 22.459/100
4 S Scorbunny#813 · Xem hồ sơ Lửa 310921071.09 Đốm lửaEmber 34.658/100
5 S Froakie#656 · Xem hồ sơ Nước 314881081.04 Súng nướcWater Gun 31.855/100
6 A Bulbasaur#001 · Xem hồ sơ CỏĐộc 31890971.06 Roi dây leoVine Whip 30.652/100
7 A Turtwig#387 · Xem hồ sơ Cỏ 31895911.07 Roi dây leoVine Whip 30.652/100
8 A Sobble#816 · Xem hồ sơ Nước 310921071.08 Súng nướcWater Gun 31.851/100
9 A Piplup#393 · Xem hồ sơ Nước 31494951.04 Bong bóngBubble 72.050/100
10 A Totodile#158 · Xem hồ sơ Nước 31492961.06 Súng nướcWater Gun 31.846/100
11 A Torchic#255 · Xem hồ sơ Lửa 31090971.08 Đốm lửaEmber 34.646/100
12 A Chikorita#152 · Xem hồ sơ Cỏ 31890970.97 Roi dây leoVine Whip 30.642/100
13 B Slowpoke#079 · Xem hồ sơ NướcTâm linh 315110841.06 Niệm lựcConfusion 22.442/100
14 B Rowlet#722 · Xem hồ sơ CỏBay 320101961.00 Lá sắcRazor Leaf 22.241/100
15 B Grookey#810 · Xem hồ sơ Cỏ 310921051.06 Roi dây leoVine Whip 30.638/100
16 B Quaxly#912 · Xem hồ sơ Nước 31095991.06 Súng nướcWater Gun 31.838/100
17 B Squirtle#007 · Xem hồ sơ Nước 31490960.97 Súng nướcWater Gun 31.837/100
18 B Treecko#252 · Xem hồ sơ Cỏ 310881071.06 Lá sắcRazor Leaf 22.237/100
19 B Mudkip#258 · Xem hồ sơ Nước 31092951.08 Súng nướcWater Gun 31.837/100
20 B Charmander#004 · Xem hồ sơ Lửa 309881051.03 Đốm lửaEmber 34.635/100
21 B Cyndaquil#155 · Xem hồ sơ Lửa 309881051.03 Đốm lửaEmber 34.635/100
22 C Chespin#650 · Xem hồ sơ Cỏ 31395941.04 Roi dây leoVine Whip 30.633/100
23 C Chimchar#390 · Xem hồ sơ Lửa 309901041.02 Đốm lửaEmber 34.633/100
24 C Fuecoco#909 · Xem hồ sơ Lửa 310100931.05 Đốm lửaEmber 34.632/100
25 C Tepig#498 · Xem hồ sơ Lửa 30899971.05 Đốm lửaEmber 34.629/100
26 C Fennekin#653 · Xem hồ sơ Lửa 307881031.04 Đốm lửaEmber 34.629/100
27 C Sprigatito#906 · Xem hồ sơ Cỏ 310881051.04 Lá sắcRazor Leaf 22.228/100
28 C Oshawott#501 · Xem hồ sơ Nước 30895971.05 Súng nướcWater Gun 31.824/100
29 C Snivy#495 · Xem hồ sơ Cỏ 308901040.95 Lá sắcRazor Leaf 22.214/100

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột. Chọn tên Pokémon để mở hồ sơ chi tiết.

Cách xếp hạng
Điểm được tổng hợp theo trọng số 40% BST, 20% ATK, 20% tốc độ và 20% DPS chiêu khởi đầu. Hạng S gồm 5 Pokémon, A gồm 7, B gồm 9 và C gồm 8. Đây là mô hình so sánh theo dữ liệu nền, không phải tỷ lệ thắng đã được kiểm nghiệm.

Game hay

Nhận thông báo qua email
Nhận thông báo cho
guest
0 Comments
Mới nhất
Cũ nhất Nhiều like nhất